measuring device

measuring device

A scientist uses a measuring device to check the temperature of a liquid.

Định nghĩa

Danh từ: "measuring device" một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo lường mức độ, số lượng, phạm vi, hoặc cường độ của một thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Nhiệt kế một dụng cụ đo lường nhiệt độ.)
  • (Thước kẻ một dụng cụ đo lường đơn giản dùng để xác định chiều dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calibrated measuring device": dụng cụ đo lường đã được hiệu chuẩn.
    • Only use a calibrated measuring device for accurate results. (Chỉ sử dụng dụng cụ đo lường đã được hiệu chuẩn để kết quả chính xác.)
  • "precision measuring device": dụng cụ đo lường chính xác cao.
    • Micrometers are precision measuring devices used in engineering. (Panme dụng cụ đo lường chính xác cao được sử dụng trong kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Measuring (tính từ): thuộc về đo lường.
    • The measuring tape is essential for tailoring. (Thước dây đo cần thiết cho nghề may.)
  • Device (danh từ): thiết bị, dụng cụ.
    • This device can measure both distance and speed. (Thiết bị này có thể đo cả khoảng cách tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument: dụng cụ (thường dùng trong khoa học hoặc kỹ thuật).
  • Gauge: máy đo, đồng hồ đo (chỉ các loại thiết bị đo chuyên dụng).
  • Meter: đồng hồ đo (như đồng hồ đo điện, nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure out: đo lường lấy ra một lượng cụ thể.
    • Please measure out two cups of flour for the recipe. (Hãy đo lường lấy ra hai cốc bột cho công thức.)
  • Measure up: đáp ứng tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
    • The new measuring device must measure up to industry standards. (Dụng cụ đo lường mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Measure twice, cut once: đo hai lần, cắt một lần (khuyên nhủ cẩn thận trước khi hành động).
    • Before using the measuring device, remember: measure twice, cut once. (Trước khi sử dụng dụng cụ đo lường, hãy nhớ: đo hai lần, cắt một lần.)